Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online – Môn Marketing Số – Đề 05

0

Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!

Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!


Môn Marketing Số

Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số - Đề 05

Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số - Đề 05 bao gồm nhiều câu hỏi hay, bám sát chương trình. Cùng làm bài tập trắc nghiệm ngay.

Câu 1: Thương hiệu thời trang X muốn tăng nhận diện thương hiệu và tương tác với khách hàng trẻ tuổi (18-25 tuổi). Kênh truyền thông mạng xã hội nào sau đây có khả năng cao nhất giúp họ đạt được mục tiêu này với ngân sách hạn chế?

  • A. LinkedIn
  • B. Facebook
  • C. Instagram và TikTok
  • D. Twitter

Câu 2: Một doanh nghiệp B2B chuyên cung cấp giải pháp phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) muốn tạo ra khách hàng tiềm năng chất lượng cao. Chiến lược nội dung nào sau đây sẽ hiệu quả nhất?

  • A. Bài đăng hài hước trên Facebook
  • B. Whitepaper về lợi ích của CRM và webinar hướng dẫn sử dụng
  • C. Video ngắn về cuộc sống hàng ngày của nhân viên
  • D. Quảng cáo banner hiển thị hình ảnh sản phẩm

Câu 3: Trong chiến dịch quảng cáo Google Ads, nhà quảng cáo nhận thấy tỷ lệ nhấp chuột (CTR) thấp nhưng tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) lại cao. Điều này có thể cho thấy vấn đề chính nằm ở đâu?

  • A. Mẫu quảng cáo và lựa chọn từ khóa chưa đủ hấp dẫn hoặc phù hợp
  • B. Trang đích (landing page) không tối ưu cho chuyển đổi
  • C. Ngân sách quảng cáo quá thấp
  • D. Đối thủ cạnh tranh đang chạy quảng cáo hiệu quả hơn

Câu 4: Một cửa hàng trực tuyến bán đồ thủ công mỹ nghệ muốn cải thiện thứ hạng SEO cho các sản phẩm của mình. Hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất để bắt đầu?

  • A. Xây dựng nhiều backlink từ các trang web khác
  • B. Tăng tần suất đăng bài trên blog
  • C. Nghiên cứu từ khóa liên quan đến đồ thủ công mỹ nghệ
  • D. Cập nhật giao diện website đẹp mắt hơn

Câu 5: Chỉ số ROI (Return on Investment) trong marketing số được sử dụng để đo lường điều gì?

  • A. Mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng
  • B. Hiệu quả sinh lời từ các hoạt động marketing
  • C. Số lượng khách hàng tiềm năng thu hút được
  • D. Tỷ lệ tương tác trên mạng xã hội

Câu 6: Phân tích SWOT trong marketing số giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về điều gì?

  • A. Hành vi mua sắm trực tuyến của khách hàng
  • B. Xu hướng công nghệ mới nhất trong marketing
  • C. Chiến lược marketing của đối thủ cạnh tranh
  • D. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp

Câu 7: Email marketing automation (tự động hóa email marketing) mang lại lợi ích chính nào sau đây?

  • A. Giảm chi phí thiết kế email
  • B. Tăng số lượng email gửi đi mỗi ngày
  • C. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và gửi email đúng thời điểm
  • D. Đảm bảo email không bị rơi vào hộp thư rác

Câu 8: Mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) mô tả giai đoạn nào trong hành trình khách hàng?

  • A. Giai đoạn sau mua hàng và đánh giá sản phẩm
  • B. Giai đoạn khách hàng nhận biết, quan tâm, mong muốn và hành động
  • C. Giai đoạn nghiên cứu và so sánh các sản phẩm
  • D. Giai đoạn xây dựng mối quan hệ với khách hàng trung thành

Câu 9: Chỉ số Bounce Rate (Tỷ lệ thoát trang) cao trong Google Analytics thường chỉ ra điều gì về website?

  • A. Website có nhiều backlink chất lượng
  • B. Website có tốc độ tải trang nhanh
  • C. Website có nội dung rất hấp dẫn và giữ chân người dùng
  • D. Website có thể có vấn đề về nội dung, thiết kế hoặc tốc độ tải trang

Câu 10: Remarketing (Tiếp thị lại) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

  • A. Hiển thị quảng cáo cho những người đã từng truy cập website hoặc tương tác với thương hiệu
  • B. Gửi email hàng loạt cho tất cả khách hàng trong danh sách
  • C. Tối ưu hóa website để tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm
  • D. Sử dụng influencer marketing để quảng bá sản phẩm

Câu 11: Nội dung "evergreen content" (nội dung thường xanh) trong content marketing có đặc điểm gì nổi bật?

  • A. Chỉ tập trung vào các tin tức và sự kiện nóng hổi
  • B. Có giá trị lâu dài và không bị lỗi thời theo thời gian
  • C. Chỉ phù hợp với một số ngành nghề nhất định
  • D. Thường có chi phí sản xuất rất cao

Câu 12: Phương pháp đo lường "Last-Click Attribution" (Gán giá trị lần nhấp cuối) trong marketing số có hạn chế chính nào?

  • A. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu
  • B. Không đo lường được hiệu quả của quảng cáo hiển thị
  • C. Bỏ qua giá trị của các điểm chạm marketing khác trong hành trình khách hàng
  • D. Chỉ phù hợp với các chiến dịch ngắn hạn

Câu 13: Trong SEO, "long-tail keywords" (từ khóa đuôi dài) mang lại lợi ích gì?

  • A. Tăng lượng truy cập website nhanh chóng
  • B. Nhắm mục tiêu khách hàng cụ thể và có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn
  • C. Giúp website đạt thứ hạng cao cho các từ khóa chung
  • D. Giảm chi phí quảng cáo PPC

Câu 14: Chỉ số "Customer Lifetime Value" (CLTV) giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nào quan trọng?

  • A. Lựa chọn kênh truyền thông phù hợp
  • B. Định giá sản phẩm dịch vụ
  • C. Phân khúc thị trường mục tiêu
  • D. Xác định chi phí hợp lý để thu hút và giữ chân khách hàng

Câu 15: Social listening (lắng nghe mạng xã hội) giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu gì?

  • A. Tăng số lượng người theo dõi trên mạng xã hội
  • B. Tự động hóa việc đăng bài trên mạng xã hội
  • C. Theo dõi thảo luận về thương hiệu và phản hồi của khách hàng
  • D. Chạy quảng cáo trên mạng xã hội hiệu quả hơn

Câu 16: Trong quảng cáo hiển thị (display advertising), "programmatic advertising" (quảng cáo lập trình) mang lại ưu điểm gì?

  • A. Tự động hóa việc mua và tối ưu hóa quảng cáo, nhắm mục tiêu chính xác
  • B. Giảm chi phí thiết kế banner quảng cáo
  • C. Tăng khả năng hiển thị quảng cáo trên các trang web lớn
  • D. Đảm bảo quảng cáo hiển thị cho tất cả người dùng internet

Câu 17: Mục tiêu chính của việc xây dựng "marketing persona" (chân dung khách hàng mục tiêu) là gì?

  • A. Tạo ra một hình ảnh đại diện hoàn hảo về sản phẩm
  • B. Hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu để cá nhân hóa chiến lược marketing
  • C. Tăng số lượng khách hàng tiềm năng
  • D. Giảm chi phí nghiên cứu thị trường

Câu 18: Trong email marketing, "A/B testing" (thử nghiệm A/B) thường được sử dụng để tối ưu hóa yếu tố nào?

  • A. Thời gian gửi email
  • B. Danh sách người nhận email
  • C. Tiêu đề email và nội dung email
  • D. Thiết kế giao diện email

Câu 19: "Growth hacking" (tăng trưởng đột phá) trong marketing số tập trung vào điều gì?

  • A. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ trong dài hạn
  • B. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng toàn diện
  • C. Sử dụng các kênh marketing truyền thống
  • D. Tìm kiếm các chiến lược sáng tạo và chi phí thấp để đạt tăng trưởng nhanh chóng

Câu 20: "Content pillar" (trụ cột nội dung) trong content marketing có vai trò gì?

  • A. Làm nội dung gốc, bao quát chủ đề chính và liên kết đến các nội dung nhỏ hơn
  • B. Thu hút khách hàng tiềm năng bằng nội dung giải trí
  • C. Tăng tần suất đăng bài trên blog
  • D. Tối ưu hóa SEO cho các từ khóa cạnh tranh

Câu 21: KPI (Key Performance Indicator) quan trọng nhất để đo lường hiệu quả chiến dịch social media marketing tập trung vào tăng nhận diện thương hiệu là gì?

  • A. Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate)
  • B. Phạm vi tiếp cận (Reach) và Số lần hiển thị (Impressions)
  • C. Tỷ lệ tương tác (Engagement Rate)
  • D. Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng (CPL)

Câu 22: "Influencer marketing" (marketing người ảnh hưởng) hiệu quả nhất khi nào?

  • A. Khi sử dụng nhiều influencer nhất có thể
  • B. Khi chỉ tập trung vào influencer nổi tiếng nhất
  • C. Khi lựa chọn influencer có uy tín và phù hợp với thương hiệu và đối tượng mục tiêu
  • D. Khi chỉ sử dụng influencer có chi phí thấp

Câu 23: "Marketing automation" (tự động hóa marketing) giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng như thế nào?

  • A. Giảm số lượng email gửi đến khách hàng
  • B. Tăng tần suất quảng cáo hiển thị cho khách hàng
  • C. Giảm thời gian phản hồi yêu cầu hỗ trợ khách hàng
  • D. Cá nhân hóa tương tác và cung cấp nội dung phù hợp theo hành vi khách hàng

Câu 24: "Affiliate marketing" (tiếp thị liên kết) hoạt động dựa trên mô hình nào?

  • A. Trả phí cố định cho đối tác để quảng bá sản phẩm
  • B. Trả hoa hồng cho đối tác dựa trên kết quả giới thiệu khách hàng hoặc đơn hàng
  • C. Chia sẻ lợi nhuận với đối tác quảng bá
  • D. Trao đổi quảng cáo miễn phí với đối tác

Câu 25: Phân tích "customer journey" (hành trình khách hàng) giúp doanh nghiệp tối ưu hóa điều gì?

  • A. Chi phí marketing
  • B. Thiết kế website
  • C. Trải nghiệm khách hàng tại các điểm chạm và tỷ lệ chuyển đổi
  • D. Quy trình chăm sóc khách hàng sau bán hàng

Câu 26: Trong SEO, "backlink" (liên kết ngược) chất lượng có vai trò gì?

  • A. Tăng độ tin cậy và thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm
  • B. Tăng tốc độ tải trang website
  • C. Cải thiện trải nghiệm người dùng trên website
  • D. Giảm tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate)

Câu 27: "Mobile-first indexing" (ưu tiên lập chỉ mục trên thiết bị di động) của Google có ý nghĩa gì đối với SEO?

  • A. Website chỉ cần tối ưu cho phiên bản máy tính
  • B. Website cần được tối ưu hóa tốt cho thiết bị di động
  • C. Google sẽ phạt các website không có phiên bản di động
  • D. Phiên bản di động của website không còn quan trọng

Câu 28: Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng cộng đồng trực tuyến (online community) thành công?

  • A. Giao diện website đẹp mắt
  • B. Số lượng thành viên lớn
  • C. Nội dung giá trị và sự tương tác tích cực giữa các thành viên
  • D. Quảng cáo mạnh mẽ để thu hút thành viên mới

Câu 29: "Omnichannel marketing" (marketing đa kênh) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

  • A. Giảm chi phí marketing
  • B. Tăng số lượng kênh truyền thông
  • C. Đơn giản hóa quy trình marketing
  • D. Cung cấp trải nghiệm khách hàng liền mạch và nhất quán trên các kênh

Câu 30: "Voice search optimization" (tối ưu hóa tìm kiếm bằng giọng nói) ngày càng trở nên quan trọng vì điều gì?

  • A. Tìm kiếm bằng giọng nói giúp giảm chi phí SEO
  • B. Tìm kiếm bằng giọng nói ngày càng phổ biến và có ảnh hưởng lớn đến hành vi người dùng
  • C. Tối ưu hóa tìm kiếm bằng giọng nói giúp website tải nhanh hơn
  • D. Voice search chỉ quan trọng đối với các thiết bị di động

1 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 1: Thương hiệu thời trang X muốn tăng nhận diện thương hiệu và tương tác với khách hàng trẻ tuổi (18-25 tuổi). Kênh truyền thông mạng xã hội nào sau đây có khả năng cao nhất giúp họ đạt được mục tiêu này với ngân sách hạn chế?

2 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 2: Một doanh nghiệp B2B chuyên cung cấp giải pháp phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) muốn tạo ra khách hàng tiềm năng chất lượng cao. Chiến lược nội dung nào sau đây sẽ hiệu quả nhất?

3 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 3: Trong chiến dịch quảng cáo Google Ads, nhà quảng cáo nhận thấy tỷ lệ nhấp chuột (CTR) thấp nhưng tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) lại cao. Điều này có thể cho thấy vấn đề chính nằm ở đâu?

4 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 4: Một cửa hàng trực tuyến bán đồ thủ công mỹ nghệ muốn cải thiện thứ hạng SEO cho các sản phẩm của mình. Hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất để bắt đầu?

5 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 5: Chỉ số ROI (Return on Investment) trong marketing số được sử dụng để đo lường điều gì?

6 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 6: Phân tích SWOT trong marketing số giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về điều gì?

7 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 7: Email marketing automation (tự động hóa email marketing) mang lại lợi ích chính nào sau đây?

8 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 8: Mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) mô tả giai đoạn nào trong hành trình khách hàng?

9 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 9: Chỉ số Bounce Rate (Tỷ lệ thoát trang) cao trong Google Analytics thường chỉ ra điều gì về website?

10 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 10: Remarketing (Tiếp thị lại) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

11 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 11: Nội dung 'evergreen content' (nội dung thường xanh) trong content marketing có đặc điểm gì nổi bật?

12 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 12: Phương pháp đo lường 'Last-Click Attribution' (Gán giá trị lần nhấp cuối) trong marketing số có hạn chế chính nào?

13 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 13: Trong SEO, 'long-tail keywords' (từ khóa đuôi dài) mang lại lợi ích gì?

14 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 14: Chỉ số 'Customer Lifetime Value' (CLTV) giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nào quan trọng?

15 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 15: Social listening (lắng nghe mạng xã hội) giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu gì?

16 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 16: Trong quảng cáo hiển thị (display advertising), 'programmatic advertising' (quảng cáo lập trình) mang lại ưu điểm gì?

17 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 17: Mục tiêu chính của việc xây dựng 'marketing persona' (chân dung khách hàng mục tiêu) là gì?

18 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 18: Trong email marketing, 'A/B testing' (thử nghiệm A/B) thường được sử dụng để tối ưu hóa yếu tố nào?

19 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 19: 'Growth hacking' (tăng trưởng đột phá) trong marketing số tập trung vào điều gì?

20 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 20: 'Content pillar' (trụ cột nội dung) trong content marketing có vai trò gì?

21 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 21: KPI (Key Performance Indicator) quan trọng nhất để đo lường hiệu quả chiến dịch social media marketing tập trung vào tăng nhận diện thương hiệu là gì?

22 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 22: 'Influencer marketing' (marketing người ảnh hưởng) hiệu quả nhất khi nào?

23 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 23: 'Marketing automation' (tự động hóa marketing) giúp cải thiện trải nghiệm khách hàng như thế nào?

24 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 24: 'Affiliate marketing' (tiếp thị liên kết) hoạt động dựa trên mô hình nào?

25 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 25: Phân tích 'customer journey' (hành trình khách hàng) giúp doanh nghiệp tối ưu hóa điều gì?

26 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 26: Trong SEO, 'backlink' (liên kết ngược) chất lượng có vai trò gì?

27 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 27: 'Mobile-first indexing' (ưu tiên lập chỉ mục trên thiết bị di động) của Google có ý nghĩa gì đối với SEO?

28 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 28: Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng cộng đồng trực tuyến (online community) thành công?

29 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 29: 'Omnichannel marketing' (marketing đa kênh) mang lại lợi ích chính nào cho doanh nghiệp?

30 / 30

Category: Bài Tập, Đề Thi Trắc Nghiệm Online - Môn Marketing Số

Tags: Bộ đề 5

Câu 30: 'Voice search optimization' (tối ưu hóa tìm kiếm bằng giọng nói) ngày càng trở nên quan trọng vì điều gì?

Xem kết quả